Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pan out


verb
1. be a success
- The idea panned out
Hypernyms:
succeed, win, come through, bring home the bacon, deliver the goods
Verb Frames:
- Something ----s
2. wash dirt in a pan to separate out the precious minerals
Syn:
pan, pan off
Derivationally related forms:
pan (for: pan)
Hypernyms:
wash
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.